Bộ từ vựng Dừng, Chặn hoặc Chống lại (Off) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Off' và 'In': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Dừng, Chặn hoặc Chống lại (Off)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Off' và 'In'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) phong tỏa, chặn lại
Ví dụ:
The main roads of the city have been blocked off.
Các con đường chính của thành phố đã bị chặn.
(phrasal verb) ngăn chặn, đóng lối vào, phong tỏa, tách biệt
Ví dụ:
The police closed off the street due to the accident.
Cảnh sát đã phong tỏa đường phố do vụ tai nạn.
(phrasal verb) phong tỏa, cấm vận
Ví dụ:
Police cordoned off the area until the bomb was made safe.
Cảnh sát đã phong tỏa khu vực cho đến khi quả bom được đảm bảo an toàn.
(phrasal verb) đẩy lùi, chống lại, xua đuổi, ngăn chặn, chống trả
Ví dụ:
She fought off the flu with rest and medication.
Cô ấy đẩy lùi cơn cúm bằng cách nghỉ ngơi và dùng thuốc.
(phrasal verb) ngăn chặn, chặn đứng, chặn
Ví dụ:
He headed off efforts to replace him as leader.
Ông ta đã ngăn chặn những nỗ lực thay thế ông ta làm thủ lĩnh.
(phrasal verb) trì hoãn, tạm dừng, đẩy lùi, chống cự
Ví dụ:
Many buyers are holding off until prices are lower.
Nhiều người mua đang trì hoãn cho đến khi giá thấp hơn.
(phrasal verb) tránh xa, không đến gần, ngăn chặn, kiềm chế, không sử dụng
Ví dụ:
The sign says to keep off the grass.
Biển báo nói tránh xa bãi cỏ.
(phrasal verb) nghỉ làm, ngừng làm việc, sao chép, làm nhái;
(noun) hàng nhái, sản phẩm giả;
(adjective) giả mạo, nhái
Ví dụ:
He bought a knock-off watch that looked like a Rolex.
Anh ấy mua một chiếc đồng hồ nhái trông giống Rolex.
(phrasal verb) sa thải, ngưng làm gì đó;
(noun) việc sa thải, thời gian tạm nghỉ
Ví dụ:
lay-offs in the factory
sa thải trong nhà máy
(phrasal verb) đăng xuất, thoát khỏi
Ví dụ:
Log off before switching the computer off.
Đăng xuất trước khi tắt máy tính.
(noun) sự bế tắc, tình trạng đối đầu
Ví dụ:
The negotiations ended in a standoff, with neither side willing to compromise.
Cuộc đàm phán kết thúc trong bế tắc, không bên nào chịu nhượng bộ.
(phrasal verb) tắt, thư giãn
Ví dụ:
Please switch off your mobile phones.
Vui lòng tắt điện thoại di động của bạn.
(phrasal verb) tắt (máy, thiết bị), rẽ, làm ai mất hứng;
(noun) ngã rẽ, lối rẽ, người/ vật nhàm chán
Ví dụ:
It's four kilometers to the turn-off for Norwich.
Còn bốn km nữa là đến ngã rẽ cho Norwich.