Bộ từ vựng Sở thích & Mối quan tâm trong bộ Đặc điểm & Phẩm chất của con người: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sở thích & Mối quan tâm' trong bộ 'Đặc điểm & Phẩm chất của con người' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(proverb) ai cũng có sở thích riêng của mình, mỗi người đều có sở thích riêng
Ví dụ:
He spends all his free time on model trains—every man has his hobby-horse.
Anh ấy dành hết thời gian rảnh cho tàu mô hình—ai cũng có sở thích riêng của mình.
(proverb) mỗi người có sở thích riêng, mỗi người có gu riêng
Ví dụ:
Some prefer tea, others coffee—every man to his taste.
Người thì thích trà, người thì thích cà phê—mỗi người có sở thích riêng.
one man's meat is another man's poison
(proverb) cái gì người này thích thì người khác có thể ghét, gu mỗi người mỗi khác, thích hợp với người này chưa chắc hợp với người khác
Ví dụ:
He loves spicy food, but I can't eat it—one man's meat is another man's poison.
Anh ấy thích đồ cay, nhưng tôi không ăn được—cái gì người này thích thì người khác có thể ghét.
(proverb) trái tim muốn gì thì nó sẽ hướng đến điều đó, con tim không nghe lý trí
Ví dụ:
She knew it was complicated, but the heart wants what it wants.
Cô ấy biết mọi chuyện phức tạp, nhưng trái tim muốn gì thì nó sẽ hướng đến điều đó.
there is no accounting for taste
(proverb) gu mỗi người thì khác nhau, sở thích thì khó lý giải
Ví dụ:
He likes pineapple on pizza—I don’t, but there is no accounting for taste.
Anh ấy thích pizza có dứa—tôi thì không, nhưng gu mỗi người thì khác nhau.