Bộ từ vựng Im lặng trong bộ Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Im lặng' trong bộ 'Hành vi, Thái độ & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(proverb) im lặng là cách khôn ngoan nhất, im lặng là vàng
Ví dụ:
Think before you speak—no wisdom like silence.
Hãy suy nghĩ trước khi nói—im lặng là cách khôn ngoan nhất.
beware of a silent man and still water
(proverb) người im lặng và nước tĩnh thường tiềm ẩn nguy cơ
Ví dụ:
Don’t underestimate calm appearances—beware of a silent man and still water.
Đừng đánh giá thấp vẻ ngoài bình lặng—người im lặng và nước tĩnh thường tiềm ẩn nguy cơ.
(proverb) im lặng cũng là đồng ý phần nào, im lặng cũng là đồng ý một phần
Ví dụ:
If you don’t speak up, it may seem you agree—silence is half consent.
Nếu bạn không lên tiếng, có thể người khác sẽ nghĩ bạn đồng ý—im lặng cũng là đồng ý phần nào.
speech is silver, but silence is golden
(proverb) nói thì quý nhưng im lặng là vàng
Ví dụ:
Think carefully before speaking—speech is silver, but silence is golden.
Suy nghĩ kỹ trước khi nói—nói thì quý nhưng im lặng là vàng.
a still tongue makes a wise head
(proverb) im lặng là biểu hiện của sự khôn ngoan, người khôn ngoan biết khi nào nên im lặng
Ví dụ:
Those who speak little often think much—a still tongue makes a wise head.
Người ít nói thường suy nghĩ nhiều—im lặng là biểu hiện của sự khôn ngoan.
silence is the best response to a fool
(proverb) im lặng là phản ứng tốt nhất trước kẻ ngốc, im lặng là vàng khi đối phó kẻ ngốc
Ví dụ:
Sometimes the wisest action is to stay quiet—silence is the best response to a fool.
Đôi khi hành động khôn ngoan nhất là giữ im lặng—im lặng là phản ứng tốt nhất trước kẻ ngốc.