Avatar of Vocabulary Set Thanh toán & Mua hàng

Bộ từ vựng Thanh toán & Mua hàng trong bộ Công việc & Tiền bạc: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thanh toán & Mua hàng' trong bộ 'Công việc & Tiền bạc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

pay through the nose for

/peɪ θruː ðə noʊz fɔːr/

(idiom) trả giá cắt cổ cho, trả giá rất đắt cho

Ví dụ:

They paid through the nose for that tiny apartment in the city center.

Họ phải trả giá cắt cổ cho căn hộ nhỏ xíu ở trung tâm thành phố.

out-of-pocket

/ˌaʊt əv ˈpɑːkɪt/

(adjective) tự chi trả, tự bỏ ra, không có mặt

Ví dụ:

On business trips she has some travel and other out-of-pocket expenses.

Trong các chuyến công tác, cô ấy có một số chi phí đi lại và các chi phí khác phải tự chi trả.

at someone's expense

/æt ˈsʌm.wʌnz ɪkˈspɛns/

(collocation) cười nhạo ai, do ai chi trả

Ví dụ:

They were all laughing at his expense, but he didn’t mind.

Họ đều cười nhạo anh ấy, nhưng anh ấy không để tâm.

foot the bill

/fʊt ðə bɪl/

(collocation) chi trả chi phí, trả toàn bộ chi phí;

(idiom) chi trả chi phí, trả toàn bộ chi phí

Ví dụ:

His parents footed the bill for his college tuition.

Bố mẹ anh đã chi trả học phí đại học cho anh.

on the hook for

/ɑn ðə hʊk fɔr/

(idiom) chịu trách nhiệm chi trả cho, gánh chịu

Ví dụ:

If the project fails, the manager will be on the hook for the losses.

Nếu dự án thất bại, người quản lý sẽ phải chịu trách nhiệm cho các khoản lỗ.

going rate

/ˈɡoʊ.ɪŋ reɪt/

(noun) mức giá phổ biến hiện tại

Ví dụ:

The going rate for freelance designers is around $30 per hour.

Mức giá phổ biến hiện tại cho các nhà thiết kế tự do là khoảng 30 đô một giờ.

pick up the bill for

/pɪk ʌp ðə bɪl fɔr/

(idiom) chi trả chi phí, trả tiền cho cái gì, thanh toán hóa đơn

Ví dụ:

The company picked up the bill for all the travel expenses.

Công ty đã chi trả toàn bộ chi phí đi lại.

go Dutch

/ɡoʊ dʌtʃ/

(idiom) chia tiền đều

Ví dụ:

We decided to go Dutch on our first date.

Chúng tôi quyết định chia tiền đều trong buổi hẹn hò đầu tiên.

go halves

/ɡoʊ hɑːvz/

(phrase) chia đôi tiền

Ví dụ:

Let’s go halves on the birthday gift for Sarah.

Mình chia đôi tiền mua quà sinh nhật cho Sarah nhé.

window shopping

/ˈwɪn.doʊ ˌʃɑː.pɪŋ/

(noun) sự xem hàng bày qua cửa sổ, mua sắm qua cửa sổ

Ví dụ:

They frequently went to Manchester to go window shopping.

Họ thường xuyên đến Manchester để mua sắm qua cửa sổ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu