Bộ từ vựng Sự vội vàng trong bộ Thời gian: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự vội vàng' trong bộ 'Thời gian' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) vội vã, đi rất nhanh, gấp rút
Ví dụ:
When the shooting started, we hauled ass out of there.
Khi tiếng súng bắt đầu nổ ra, chúng tôi vội vã rời khỏi đó.
(idiom) làm việc gấp rút, vội vàng, chạy đua với thời gian
Ví dụ:
We were working against the clock to finish the project before the deadline.
Chúng tôi đang làm việc gấp rút để hoàn thành dự án trước hạn.
(idiom) kịp hoàn thành, hoàn thành trước thời hạn, xong trước hạn chót
Ví dụ:
She managed to beat the clock and submit her report on time.
Cô ấy đã kịp hoàn thành và nộp báo cáo đúng hạn.
(idiom) nhanh lên, khẩn trương
Ví dụ:
We need to get a move on if we're going to catch that train.
Chúng ta cần phải nhanh lên nếu muốn bắt kịp chuyến tàu đó.
(idiom) bắt tay vào làm ngay, bắt đầu ngay, đừng chần chừ nữa
Ví dụ:
If you get your ass in gear, you can make it there tonight.
Nếu bạn bắt tay vào làm ngay, bạn có thể đến đó tối nay.
(idiom) hành động quá sớm, vội vàng (trước thời điểm thích hợp)
Ví dụ:
They've only just met - isn't it jumping the gun to be talking about marriage already?
Họ chỉ mới gặp nhau - chẳng phải là quá vội vàng khi nói đến chuyện kết hôn sao?
(idiom) nhanh lên đi
Ví dụ:
Come on, shake a leg or we'll miss the bus!
Nào, nhanh lên đi, nếu không chúng ta sẽ lỡ xe buýt!
(idiom) thời gian đang trôi nhanh, thời gian sắp hết, đồng hồ đang điểm
Ví dụ:
We need to submit our application soon; the clock is ticking.
Chúng ta cần nộp đơn sớm; thời gian đang trôi nhanh.
(idiom) cuộc chạy đua với thời gian
Ví dụ:
The rescue team was in a race against time to save the trapped miners.
Đội cứu hộ đang chạy đua với thời gian để cứu các thợ mỏ bị mắc kẹt.