Bộ từ vựng Thiếu nỗ lực trong bộ Sự kiên trì: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thiếu nỗ lực' trong bộ 'Sự kiên trì' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) thất bại, bị bỏ lại
Ví dụ:
Many good ideas fall by the wayside during the development process.
Nhiều ý tưởng hay bị bỏ lại trong quá trình phát triển.
(phrase) bỏ qua việc gì
Ví dụ:
I think I’ll give the party a miss this weekend.
Tôi nghĩ tôi sẽ bỏ qua bữa tiệc cuối tuần này.
(idiom) chết, ngừng hoạt động, hỏng, bỏ cuộc, từ bỏ hoàn toàn
Ví dụ:
My car finally gave up the ghost.
Cuối cùng thì chiếc xe của tôi cũng ngừng hoạt động.
(idiom) cố gắng hết sức, cố gắng hơn, nỗ lực cải thiện
Ví dụ:
He's going to have to pull his socks up if he wants to stay in the team.
Anh ấy sẽ phải cố gắng hết sức nếu muốn ở lại đội.
(idiom) mất sức, hết năng lượng, mất động lực
Ví dụ:
He started the race strong but ran out of steam near the end.
Anh ấy bắt đầu cuộc đua rất mạnh mẽ nhưng đến gần cuối thì mất sức.
(idiom) nhường vị trí chính, lùi lại
Ví dụ:
He decided to take a back seat in the project and let others lead.
Anh ấy quyết định nhường vị trí chính trong dự án và để người khác dẫn dắt.
(idiom) được trao/ nhận một cách dễ dàng
Ví dụ:
Success is not handed to you on a silver platter—you have to work for it.
Thành công không được trao cho bạn một cách dễ dàng — bạn phải nỗ lực.
(idiom) bỏ cuộc, thừa nhận thất bại, ngừng cố gắng
Ví dụ:
After several failed attempts, he finally threw his hand in.
Sau nhiều lần thất bại, cuối cùng anh ấy đã bỏ cuộc.
(idiom) làm việc vô bổ, làm việc vô nghĩa
Ví dụ:
She’s fiddling while Rome burns instead of addressing the urgent issues.
Cô ấy đang làm việc vô bổ trong khi có những vấn đề cấp bách cần giải quyết.