Avatar of Vocabulary Set Nhạo báng & Chế nhạo

Bộ từ vựng Nhạo báng & Chế nhạo trong bộ Tương tác: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nhạo báng & Chế nhạo' trong bộ 'Tương tác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

make a monkey out of

/meɪk ə ˈmʌŋ.ki aʊt ʌv/

(idiom) làm ai bẽ mặt, làm ai trông ngốc nghếch

Ví dụ:

He made a monkey out of me in front of the whole class.

Anh ta làm tôi bẽ mặt trước cả lớp.

poke fun at

/poʊk fʌn æt/

(idiom) chế giễu, trêu chọc ai đó

Ví dụ:

The show often pokes fun at celebrities and politicians.

Chương trình thường chế giễu những người nổi tiếng và chính trị gia.

take the mick out of

/teɪk ðə mɪk aʊt əv/

(phrase) chế giễu, nhạo báng ai đó

Ví dụ:

Are you taking the mick out of me because of my accent?

Bạn đang chế giễu tôi vì giọng nói của tôi hả?

laughing stock

/ˈlæf.ɪŋ ˌstɑːk/

(noun) trò cười cho thiên hạ

Ví dụ:

I can't wear that! I'd be a laughing stock.

Tôi không thể mặc thứ đó! Tôi sẽ trở thành trò cười.

at someone's expense

/æt ˈsʌm.wʌnz ɪkˈspɛns/

(collocation) cười nhạo ai, do ai chi trả

Ví dụ:

They were all laughing at his expense, but he didn’t mind.

Họ đều cười nhạo anh ấy, nhưng anh ấy không để tâm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu