Bộ từ vựng Viện trợ & Hỗ trợ trong bộ Tương tác: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Viện trợ & Hỗ trợ' trong bộ 'Tương tác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) giúp đỡ ai đó
Ví dụ:
The neighbors all came over to lend her a helping hand after the storm.
Hàng xóm đều đến giúp đỡ cô ấy sau cơn bão.
(idiom) làm điều gì có ích, giúp được việc
Ví dụ:
Stop just standing there—go and make yourself useful!
Đừng chỉ đứng đó nữa — đi làm gì có ích đi!
(idiom) nghiêm khắc để giúp, tàn nhẫn để tốt cho ai
Ví dụ:
She was cruel to be kind, pushing him to work harder for his own good.
Cô ấy nghiêm khắc để giúp, thúc ép anh ta làm việc chăm chỉ vì lợi ích của anh ta.
(idiom) được chăm sóc tốt
Ví dụ:
Don’t worry about the dog — she’s in good hands with the vet.
Đừng lo về con chó — nó đang được bác sĩ thú y chăm sóc tốt.
(idiom) ở bên ai đó
Ví dụ:
We haven't always been close, but she was there for me when I needed her.
Chúng tôi không phải lúc nào cũng thân thiết, nhưng cô ấy luôn ở bên tôi khi tôi cần.
have somebody’s interests at heart
(idiom) thật lòng quan tâm đến lợi ích của ai đó, đặt lợi ích tốt nhất của ai lên hàng đầu
Ví dụ:
I believe the manager truly has the employees’ interests at heart.
Tôi tin người quản lý thật lòng quan tâm đến lợi ích của nhân viên.
(idiom) một việc tốt, hành động tử tế
Ví dụ:
She did me a good turn by picking me up when my car broke down.
Cô ấy đã giúp tôi một việc tốt khi đến đón tôi lúc xe tôi bị hỏng.
(noun) lời động viên, lời khích lệ
Ví dụ:
The coach gave the team a pep talk before the game.
Huấn luyện viên đã động viên đội bóng trước trận đấu.
(idiom) chốn nương náu tạm thời, nơi trú ẩn tạm thời
Ví dụ:
My friend’s house was a port in a storm when I lost my job.
Nhà của bạn tôi là chỗ nương náu khi tôi mất việc.