Avatar of Vocabulary Set Thua hoặc Thắng

Bộ từ vựng Thua hoặc Thắng trong bộ Sự thất bại: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thua hoặc Thắng' trong bộ 'Sự thất bại' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a close call

/ə kloʊs kɔl/

(idiom) thoát chết trong gang tấc

Ví dụ:

That car nearly hit us! That was a really close call.

Chiếc xe đó suýt nữa đâm vào ta! Đúng là thoát chết trong gang tấc.

go toe to toe

/ɡoʊ toʊ tuː toʊ/

(idiom) đối đầu trực diện, đấu tay đôi, đối đầu nhau, thi đấu ngang tài ngang sức

Ví dụ:

The two candidates went toe to toe in the final debate.

Hai ứng viên đã đối đầu trực diện trong buổi tranh luận cuối cùng.

look to your laurels

/lʊk tu jʊər ˈlɔːrəlz/

(idiom) cẩn thận giữ vững thành tích, cẩn thận giữ vững vị thế

Ví dụ:

She'd better look to her laurels now that a younger, more talented pianist has joined the competition.

Cô ấy nên cẩn thận giữ vững thành tích vì một nghệ sĩ piano trẻ hơn và tài năng hơn đã tham gia cuộc thi.

meet your match

/miːt jʊər mætʃ/

(idiom) gặp đối thủ xứng tầm, gặp đối thủ ngang sức ngang tài

Ví dụ:

He finally met his match in the championship when he faced a younger, faster opponent.

Anh ta cuối cùng đã gặp đối thủ xứng tầm trong trận chung kết khi đối đầu với một đối thủ trẻ và nhanh hơn.

take up the gauntlet

/teɪk ʌp ðə ˈɡɔːnt.lət/

(idiom) chấp nhận thử thách, chấp nhận thách đấu, sẵn sàng đối đầu

Ví dụ:

When the new CEO took up the gauntlet, she promised to turn the failing company around.

Khi CEO mới chấp nhận thử thách, cô ấy hứa sẽ vực dậy công ty đang trên đà suy thoái.

throw down the gauntlet

/θroʊ daʊn ðə ˈɡɔːnt.lət/

(idiom) đưa ra lời thách đấu, thách thức

Ví dụ:

A price war looks likely now that a leading supermarket has thrown down the gauntlet to its competitors.

Một cuộc chiến giá cả có vẻ như sắp xảy ra khi một siêu thị hàng đầu đã thách thức các đối thủ cạnh tranh.

bring it on!

/brɪŋ ɪt ɑn/

(phrase) Tới luôn đi!

Ví dụ:

“You think you can beat me? Bring it on!

“Mày nghĩ mày thắng được tao à? Tới luôn đi!

playing field

/ˈpleɪ.ɪŋ ˌfiːld/

(noun) sân chơi, sân thể thao, môi trường cạnh tranh

Ví dụ:

people walking their dogs on the school's playing field

mọi người dắt chó đi dạo trên sân chơi của trường

zero-sum game

/ˈzɪroʊ sʌm ɡeɪm/

(noun) trò chơi có tổng bằng 0, trò chơi cân bằng

Ví dụ:

Politics is not necessarily a zero-sum game; both sides can benefit from compromise.

Chính trị không nhất thiết là một trò chơi có tổng bằng 0; cả hai bên đều có thể hưởng lợi từ sự thỏa hiệp.

dog-eat-dog

/ˈdɔɡ.it.dɔɡ/

(adjective) cạnh tranh khốc liệt

Ví dụ:

It's a dog-eat-dog world out there in the corporate sector.

Ngoài kia, thế giới doanh nghiệp là một nơi cạnh tranh khốc liệt.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu