Avatar of Vocabulary Set Nhàm chán hoặc Thú vị

Bộ từ vựng Nhàm chán hoặc Thú vị trong bộ Mô tả phẩm chất: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nhàm chán hoặc Thú vị' trong bộ 'Mô tả phẩm chất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

come to life

/kʌm tə laɪf/

(idiom) trở nên sống động, sôi động, đầy năng lượng

Ví dụ:

The party really came to life after midnight.

Bữa tiệc thực sự sôi động sau nửa đêm.

not be all fun and games

/nɑt bi ɔl fʌn ænd ɡeɪmz/

(idiom) không phải lúc nào cũng vui vẻ/ dễ dàng/ thú vị

Ví dụ:

Being a professional athlete is not all fun and games — it requires hard work and discipline.

Làm vận động viên chuyên nghiệp không phải lúc nào cũng vui vẻ — nó đòi hỏi sự chăm chỉ và kỷ luật.

you haven't lived

/ju ˈhævənt lɪvd/

(idiom) bạn chưa thực sự trải nghiệm, chưa biết sống là gì

Ví dụ:

You haven't lived until you've tasted real Vietnamese cà phê.

Bạn chưa thực sự trải nghiệm nếu chưa thử cà phê Việt Nam thật sự.

music to your ears

/ˈmjuːzɪk tu jʊər ɪərz/

(idiom) rất dễ nghe

Ví dụ:

Her praise for my work was music to my ears.

Lời khen ngợi của cô ấy dành cho công việc của tôi thật sự rất dễ nghe.

(as) dull as dishwater

/əz dʌl əz ˈdɪʃˌwɔtər/

(idiom) vô cùng nhàm chán, chán ngắt, tẻ nhạt

Ví dụ:

The lecture was as dull as dishwater.

Buổi giảng đó chán ngắt.

be (all) the rage

/bi ɔl ðə reɪdʒ/

(idiom) rất thịnh hành, đang là mốt

Ví dụ:

This kind of jacket was all the rage in the 90s.

Áo khoác kiểu này từng rất thịnh hành vào những năm 90.

bore the pants off

/bɔr ðə pænts ɔf/

(idiom) làm ai chán ngấy

Ví dụ:

That lecture nearly bored the pants off me.

Bài giảng đó suýt nữa làm tôi chán ngấy.

a wet weekend

/ə wɛt ˈwiːkˌɛnd/

(idiom) điều chán ngắt, buồn tẻ, gây thất vọng

Ví dụ:

The party was like a wet weekend—nobody enjoyed it.

Bữa tiệc thật chán ngắt—không ai thấy vui cả.

a barrel of laughs

/ə ˈbærəl əv læfs/

(idiom) có nhiều tiếng cười, rất vui nhộn, hài hước

Ví dụ:

Life hasn't exactly been a barrel of laughs lately.

Cuộc sống gần đây không hẳn là có nhiều tiếng cười.

one-horse town

/wʌn-hɔrs taʊn/

(noun) thị trấn nhỏ buồn tẻ

Ví dụ:

He grew up in a one-horse town and couldn’t wait to move to the city.

Anh ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ buồn tẻ và không thể chờ để chuyển đến thành phố.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu