Bộ từ vựng Không quan tâm hoặc Suy nghĩ trong bộ Hành vi & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Không quan tâm hoặc Suy nghĩ' trong bộ 'Hành vi & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) tự làm mình lố bịch/ ngu ngốc/ xấu hổ, cư xử ngu ngốc/ lố bịch
Ví dụ:
He made an ass of himself by bragging at the meeting.
Anh ta tự làm mình lố bịch khi khoe khoang trong cuộc họp.
(idiom) không giữ kẽ, sẵn sàng tranh cãi, đánh nhau
Ví dụ:
When the debate got heated, the gloves were off, and they started arguing fiercely.
Khi cuộc tranh luận trở nên gay gắt, họ không giữ kẽ nữa và bắt đầu tranh cãi quyết liệt.
(idiom) ngoài tầm kiểm soát, mất kiểm soát, không nắm được, không kiểm soát được nữa
Ví dụ:
Things got a little out of hand at the party and three windows were broken.
Mọi thứ trở nên ngoài tầm kiểm soát trong bữa tiệc và ba cửa sổ đã bị vỡ.
(idiom) cư xử áp bức, không quan tâm, chà đạp
Ví dụ:
The manager ran roughshod over his team’s opinions.
Người quản lý không quan tâm đến ý kiến của đội ngũ.
(idiom) làm ai tổn thương sâu sắc
Ví dụ:
His harsh criticism really cut her to the quick.
Lời chỉ trích nặng nề của anh ấy thực sự làm cô ấy tổn thương sâu sắc.
(idiom) quan tâm, bận tâm
Ví dụ:
I don’t give a hoot what people think of my clothes.
Tôi không bận tâm người khác nghĩ gì về quần áo của mình.
(idiom) đặt lợi ích bản thân lên trên hết
Ví dụ:
In business, he always looks out for number one.
Trong kinh doanh, anh ấy luôn đặt lợi ích bản thân lên trên hết.