Avatar of Vocabulary Set Chữ J

Bộ từ vựng Chữ J trong bộ Oxford 3000 - A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ J' trong bộ 'Oxford 3000 - A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

jam

/dʒæm/

(noun) mứt, sự kẹp chặt, sự ép chặt;

(verb) ép chặt, kẹp chặt, ấn vào

Ví dụ:

paper jams

sự mắc kẹt giấy

jazz

/dʒæz/

(noun) nhạc jazz, điệu nhảy jazz

Ví dụ:

I've never really gone in for classical music, but I love jazz.

Tôi chưa bao giờ thực sự theo đuổi nhạc cổ điển, nhưng tôi yêu nhạc jazz.

jewellery

/ˈdʒuː.əl.ri/

(noun) nữ trang, đồ kim hoàn, trang sức

Ví dụ:

She had silver hair and chunky gold jewellry.

Cô ấy có mái tóc bạch kim và trang sức bằng vàng nguyên khối.

joke

/dʒoʊk/

(verb) nói đùa, đùa giỡn, trêu;

(noun) lời nói đùa, câu nói đùa, trò cười

Ví dụ:

She was in a mood to tell jokes.

Cô ấy có tâm trạng để kể chuyện buồn cười.

journalist

/ˈdʒɝː.nə.lɪst/

(noun) ký giả, nhà báo

Ví dụ:

Foreign journalists had been expelled from the area.

Các nhà báo nước ngoài đã bị trục xuất khỏi khu vực.

jump

/dʒʌmp/

(noun) sự nhảy, bước nhảy, sự giật mình;

(verb) nhảy, giật mình, giật nảy người

Ví dụ:

In making the short jump across the gully he lost his balance.

Khi thực hiện cú nhảy ngắn qua khe nước, anh ta đã mất thăng bằng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu