Bộ từ vựng Chữ J trong bộ Oxford 3000 - A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ J' trong bộ 'Oxford 3000 - A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) mứt, sự kẹp chặt, sự ép chặt;
(verb) ép chặt, kẹp chặt, ấn vào
Ví dụ:
paper jams
sự mắc kẹt giấy
(noun) nhạc jazz, điệu nhảy jazz
Ví dụ:
I've never really gone in for classical music, but I love jazz.
Tôi chưa bao giờ thực sự theo đuổi nhạc cổ điển, nhưng tôi yêu nhạc jazz.
(noun) nữ trang, đồ kim hoàn, trang sức
Ví dụ:
She had silver hair and chunky gold jewellry.
Cô ấy có mái tóc bạch kim và trang sức bằng vàng nguyên khối.
(verb) nói đùa, đùa giỡn, trêu;
(noun) lời nói đùa, câu nói đùa, trò cười
Ví dụ:
She was in a mood to tell jokes.
Cô ấy có tâm trạng để kể chuyện buồn cười.
(noun) ký giả, nhà báo
Ví dụ:
Foreign journalists had been expelled from the area.
Các nhà báo nước ngoài đã bị trục xuất khỏi khu vực.
(noun) sự nhảy, bước nhảy, sự giật mình;
(verb) nhảy, giật mình, giật nảy người
Ví dụ:
In making the short jump across the gully he lost his balance.
Khi thực hiện cú nhảy ngắn qua khe nước, anh ta đã mất thăng bằng.