Avatar of Vocabulary Set Phim

Bộ từ vựng Phim trong bộ Từ vựng thông dụng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Phim' trong bộ 'Từ vựng thông dụng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

movie

/ˈmuː.vi/

(noun) phim, ngành điện ảnh, rạp chiếu bóng

Ví dụ:

a movie star

một ngôi sao phim

famous

/ˈfeɪ.məs/

(adjective) nổi tiếng (+ for), nổi danh, cừ

Ví dụ:

The country is famous for its natural beauty.

Đất nước này nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên của nó.

comedy

/ˈkɑː.mə.di/

(noun) kịch vui, hài kịch, phim hài

Ví dụ:

His latest film is described as a 'romantic comedy'.

Bộ phim mới nhất của anh ấy được mô tả là một 'bộ phim hài lãng mạn'.

audience

/ˈɑː.di.əns/

(noun) khán giả, thính giả, sự tiếp kiến

Ví dụ:

The orchestra was given an enthusiastic ovation from the audience.

Dàn nhạc đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt của khán giả.

Film Festival

/ˈfɪlm ˌfes.tɪ.vəl/

(noun) liên hoan phim

Ví dụ:

The Cannes Film Festival will be held in France this year.

Liên hoan phim Cannes sẽ được tổ chức tại Pháp năm nay.

trailer

/ˈtreɪ.lɚ/

(noun) đoạn giới thiệu, xe moóc, nhà di động

Ví dụ:

I saw a trailer for the new series of "Game of Thrones" last night.

Tôi đã xem một đoạn giới thiệu cho loạt phim mới "Game of Thrones" vào đêm qua.

movie star

/ˈmuːvi stɑːr/

(noun) ngôi sao (điện ảnh)

Ví dụ:

Greta Garbo was one of the great movie stars of the 1930s.

Greta Garbo là một trong những ngôi sao điện ảnh vĩ đại của những năm 1930.

soundtrack

/ˈsaʊnd.træk/

(noun) nhạc phim

Ví dụ:

The best thing about the film is its soundtrack.

Điều tuyệt vời nhất của bộ phim là nhạc phim của nó.

cartoon

/kɑːrˈtuːn/

(noun) hoạt hình, truyện tranh, biếm họa

Ví dụ:

The minister faced a welter of hostile headlines and mocking cartoons.

Bộ trưởng phải đối mặt với hàng đống tiêu đề thù địch và biếm họa chế giễu

drama

/ˈdræm.ə/

(noun) vở kịch (cho sân khấu), phim truyền hình, sự gây xúc động

Ví dụ:

a gritty urban drama about growing up in Harlem

một vở kịch thành thị gay cấn về sự lớn lên ở Harlem

action film

/ˈæk.ʃən ˌfɪlm/

(noun) phim hành động

Ví dụ:

The new action film will hit the screen later this week.

Bộ phim hành động mới sẽ ra rạp vào cuối tuần này.

action

/ˈæk.ʃən/

(noun) hành vi, hoạt động

Ví dụ:

He vowed to take tougher action against persistent offenders.

Ông ấy thề sẽ có hành động cứng rắn hơn đối với những kẻ phạm tội dai dẳng.

celebrity

/səˈleb.rə.t̬i/

(noun) người nổi tiếng, nhân vật có danh tiếng, sự nổi tiếng

Ví dụ:

He became a sporting celebrity.

Anh ấy đã trở thành một người nổi tiếng trong lĩnh vực thể thao.

script

/skrɪpt/

(noun) kịch bản, nguyên bản, bản chính;

(verb) viết kịch bản

Ví dụ:

her neat, tidy script

chữ in gọn gàng, ngăn nắp của cô ấy

theater

/ˈθiː.ə.t̬ɚ/

(noun) rạp hát, nhà hát, giảng đường

Ví dụ:

I work at the theater.

Tôi làm việc ở nhà hát.

actor

/ˈæk.tɚ/

(noun) diễn viên, nam diễn viên, kép hát

Ví dụ:

Who's your favourite actor?

Diễn viên yêu thích của bạn là ai?

actress

/ˈæk.trəs/

(noun) nữ diễn viên

Ví dụ:

She is one of the great actresses of her generation.

Cô ấy là một trong những nữ diễn viên tuyệt vời trong thế hệ của mình.

director

/daɪˈrek.tɚ/

(noun) đạo diễn, người quản lý, giám đốc

Ví dụ:

He has been appointed finance director.

Ông ấy đã được bổ nhiệm làm giám đốc tài chính.

romantic

/roʊˈmæn.t̬ɪk/

(noun) người lãng mạn, nhờ thơ, văn lãng mạn, nghệ sĩ lãng mạn;

(adjective) lãng mạn, như tiểu thuyết, viển vông

Ví dụ:

A romantic candlelit dinner.

Bữa tối lãng mạn dưới ánh nến.

silent film

/ˌsaɪ.lənt ˈfɪlm/

(noun) phim câm

Ví dụ:

Charlie Chaplin was famous for his silent films.

Charlie Chaplin từng nổi tiếng với những bộ phim câm.

movie ticket

/ˈmuː.vi ˌtɪk.ɪt/

(noun) vé xem phim

Ví dụ:

I have two movie tickets.

Tôi có hai vé xem phim.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu