Avatar of Vocabulary Set Du lịch và Di cư

Bộ từ vựng Du lịch và Di cư trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Du lịch và Di cư' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

agritourism

/ˌæɡ.rɪˈtʊə.rɪ.zəm/

(noun) du lịch nông nghiệp

Ví dụ:

It is being promoted as a destination for agritourism.

Nó đang được quảng bá như một điểm đến cho du lịch nông nghiệp.

hostelry

/ˈhɑː.stəl.ri/

(noun) quán trọ, nhà nghỉ

Ví dụ:

We spent the night at a charming hostelry in the countryside.

Chúng tôi qua đêm tại một quán trọ duyên dáng ở vùng nông thôn.

rack rate

/ˈræk reɪt/

(noun) giá niêm yết

Ví dụ:

The hotel group is offering rooms at £29 where rack rates are typically £90.

Tập đoàn khách sạn đang cung cấp phòng với giá 29 bảng Anh trong khi giá niêm yết thường là 90 bảng Anh.

tourist trap

/ˈtʊr.ɪst træp/

(noun) bẫy du lịch

Ví dụ:

The beachfront restaurant was a tourist trap, charging exorbitant prices for a simple burger and fries.

Nhà hàng ven biển là một cái bẫy du lịch, tính giá cắt cổ cho một bữa burger và khoai tây chiên đơn giản.

valet

/ˌvæˈleɪ/

(verb) làm sạch xe, trông xe;

(noun) nhân viên trông xe, người phục vụ riêng, người hầu

Ví dụ:

He handed his keys to the parking valet.

Anh ta đưa chìa khóa của mình cho nhân viên trông xe.

deportation

/ˌdiː.pɔːrˈteɪ.ʃən/

(noun) sự trục xuất, sự lưu đày

Ví dụ:

There were mass deportations in the 1930s when thousands of people were forced to leave the country.

Đã có những vụ trục xuất hàng loạt vào những năm 1930 khi hàng nghìn người buộc phải rời khỏi đất nước.

refoulement

/rəˈfuːl.mɒ̃/

(noun) luật gửi trả

Ví dụ:

Protection from refoulement is a basic right of asylum seekers and refugees.

Được bảo vệ khỏi luật gửi trả là quyền cơ bản của những người xin tị nạn và người tị nạn.

émigré

/ˈem.ɪ.ɡreɪ/

(noun) người di cư

Ví dụ:

the son of Russian émigrés

con trai của những người Nga di cư

internally displaced person

/ɪnˌtɜːr.nəl.i dɪsˈpleɪst ˈpɜːr.sən/

(noun) người di dời trong nước

Ví dụ:

Much of the population is made up of refugees and internally displaced people.

Phần lớn dân số là người tị nạn và người di dời trong nước.

repatriate

/ˌriːˈpeɪ.tri.eɪt/

(verb) hồi hương, đưa ai đó trở về quê hương, chuyển tiền về nước

Ví dụ:

The government repatriated the citizens stranded during the crisis.

Chính phủ đã đưa những công dân bị kẹt trong cuộc khủng hoảng trở về quê hương.

naturalize

/ˈnætʃ.ɚ.rə.laɪz/

(verb) nhập quốc tịch, nhập tịch, tự nhiên hoá

Ví dụ:

She has lived in Australia for a long time, and recently she was naturalized.

Cô ấy đã sống ở Úc trong một thời gian dài, và gần đây cô ấy đã được nhập quốc tịch.

expatriate

/ekˈspeɪ.tri.ət/

(noun) người sống xa quê hương;

(adjective) (thuộc về) người sống ở nước ngoài, sống xa quê hương;

(verb) đày ra nước ngoài, trục xuất, tự rời bỏ

Ví dụ:

My cousin is an expatriate in Japan, enjoying the experience of living in a foreign country.

Chị họ tôi là một người sống xa quê hương ở Nhật Bản, thích thú với trải nghiệm sống ở một quốc gia nước ngoài.

deplane

/diːˈpleɪn/

(verb) rời máy bay

Ví dụ:

Passengers are asked to remain seated until it is safe to deplane.

Hành khách được yêu cầu ngồi yên cho đến khi an toàn để rời máy bay.

ply

/plaɪ/

(verb) chạy qua, đi lại, sử dụng (công cụ một cách khéo léo);

(noun) sợi, lớp

Ví dụ:

What ply do you need for that knitting pattern?

Bạn cần loại sợi nào cho mẫu đan đó?

alight

/əˈlaɪt/

(verb) xuống xe, đậu, hạ cánh;

(adjective) đang cháy, sáng bừng, rực rỡ

Ví dụ:

The campfire was alight, casting a warm glow on the faces of the campers.

Lửa trại đang cháy, tỏa ra ánh sáng ấm áp trên khuôn mặt của những người cắm trại.

derail

/ˌdiːˈreɪl/

(verb) làm trật bánh, làm lệch hướng, làm sao lãng

Ví dụ:

The train derailed and plunged into the river.

Đoàn tàu trật bánh và lao xuống sông.

detrain

/diːˈtreɪn/

(verb) xuống tàu

Ví dụ:

Passengers are requested to detrain at the next station as this is the final stop.

Hành khách được yêu cầu xuống tàu ở ga tiếp theo vì đây là điểm dừng cuối cùng.

detour

/ˈdiː.tʊr/

(noun) đường vòng;

(verb) đi đường vòng

Ví dụ:

We had to make a detour around the flooded fields.

Chúng tôi phải đi vòng qua những cánh đồng ngập lụt.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu