Bộ từ vựng Vật lý trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Vật lý' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) lý thuyết dây
Ví dụ:
String theory aims to unify gravity with quantum mechanics.
Thuyết dây nhằm thống nhất lực hấp dẫn với cơ học lượng tử.
(noun) sự nhiễu xạ
Ví dụ:
The diffraction of light creates colorful patterns on a CD.
Hiện tượng nhiễu xạ ánh sáng tạo ra các hoa văn màu sắc trên đĩa CD.
(noun) hạt quắc, vi lượng, phô mai quark
Ví dụ:
Quark is a dairy product made by warming soured milk until it curdles, then straining it.
Phô mai quark là sản phẩm từ sữa được làm bằng cách làm ấm sữa chua cho đến khi sữa đông lại, sau đó lọc lấy nước.
(noun) lepton
Ví dụ:
The electron is the most well-known lepton.
Electron là lepton nổi tiếng nhất.
(noun) hạt hadron
Ví dụ:
Protons and neutrons are examples of hadrons.
Proton và neutron là ví dụ của các hạt hadron.
(noun) biên độ
Ví dụ:
The amplitude of the sound wave determines how loud the sound is.
Biên độ của sóng âm quyết định độ to của âm thanh.
(noun) hạt fermion
Ví dụ:
Electrons, protons, and neutrons are all fermions.
Electron, proton và neutron đều là các hạt fermion.
(noun) hạt boson
Ví dụ:
The photon is a boson responsible for carrying electromagnetic force.
Photon là một hạt boson chịu trách nhiệm truyền lực điện từ.
(noun) lực hướng tâm
Ví dụ:
Gravity provides the centripetal force that keeps planets in orbit around the sun.
Trọng lực cung cấp lực hướng tâm giữ các hành tinh quay quanh Mặt Trời.
(noun) hiệu ứng Doppler
Ví dụ:
You hear a higher pitch as an ambulance approaches and a lower pitch as it moves away — that’s the Doppler effect.
Bạn nghe tiếng còi xe cứu thương cao hơn khi nó đến gần và thấp hơn khi nó đi xa – đó chính là hiệu ứng Doppler.
(noun) động năng
Ví dụ:
The energy of disturbances is primarily kinetic energy.
Năng lượng nhiễu loạn chủ yếu là động năng.
(noun) vật chất tối
Ví dụ:
Our research is focused on dark matter and in particular what we can learn about it using astrophysics.
Nghiên cứu của chúng tôi tập trung vào vật chất tối và đặc biệt là những gì chúng ta có thể tìm hiểu về nó bằng vật lý thiên văn.
(noun) phản vật chất
Ví dụ:
When antimatter meets matter, they annihilate each other, releasing huge amounts of energy.
Khi phản vật chất gặp vật chất, chúng huỷ nhau và giải phóng năng lượng lớn.
(adjective) quần chúng, hàng loạt, đại chúng;
(noun) khối, đống, số nhiều;
(verb) chất thành đống, tập trung, tụ hội
Ví dụ:
During times of mass unemployment, there's a pool of cheap labour for employers to draw from.
Trong thời kỳ thất nghiệp hàng loạt, có rất nhiều nguồn lao động rẻ cho các nhà tuyển dụng.
(noun) lượng tử
Ví dụ:
A photon is a quantum of light.
Photon là một lượng tử ánh sáng.
(noun) sự tăng tốc, gia tốc
Ví dụ:
an acceleration in the rate of economic growth
sự tăng tốc trong tốc độ tăng trưởng kinh tế
(noun) đà, động lượng, xung lượng
Ví dụ:
They began to lose momentum in the second half of the game.
Họ bắt đầu mất đà trong nửa sau của trò chơi.
(noun) hạt photon
Ví dụ:
A photon carries energy proportional to the frequency of the light.
Photon mang năng lượng tỷ lệ với tần số của ánh sáng.
(noun) quán tính, tính trì trệ, sự trì trệ, sự lười biếng
Ví dụ:
A stationary object remains at rest due to inertia until a force moves it.
Một vật đứng yên giữ nguyên trạng thái do quán tính cho đến khi có lực tác động.
(noun) sự dao động, sự biến động
Ví dụ:
The oscillation of a pendulum slows down over time due to friction.
Sự dao động của con lắc giảm dần theo thời gian do ma sát.
(noun) hình ảnh phản chiếu, sự phản chiếu, sự phản xạ
Ví dụ:
He admired his reflection in the mirror.
Anh ấy ngắm nhìn hình ảnh phản chiếu của mình trong gương.
(noun) jun (đơn vị đo năng lượng hoặc công trong hệ đo lường quốc tế)
Ví dụ:
Joule is a measure of how much energy a surge suppressor potentially can absorb.
Jun là đơn vị đo lượng năng lượng mà bộ giảm xung có thể hấp thụ.
(noun) hạt neutrino
Ví dụ:
Neutrinos pass through the Earth almost without any interaction.
Hạt neutrino đi xuyên qua Trái Đất gần như không bị tương tác gì.
(noun) không-thời gian
Ví dụ:
According to Einstein, gravity is the curvature of space-time caused by mass.
Theo Einstein, lực hấp dẫn là độ cong của không-thời gian do khối lượng gây ra.
(noun) phản ứng phân hạch hạt nhân
Ví dụ:
Nuclear fission is used in power plants to generate electricity.
Phản ứng phân hạch hạt nhân được sử dụng trong các nhà máy điện để tạo ra điện.
(adjective) điện từ
Ví dụ:
Electromagnetic radiation includes radio waves, microwaves, X-rays, gamma rays, and infrared and UV light as well as visible light.
Bức xạ điện từ bao gồm sóng vô tuyến, sóng vi ba, tia X, tia gamma, tia hồng ngoại và tia cực tím cũng như ánh sáng khả kiến.
(noun) phản ứng tổng hợp hạt nhân
Ví dụ:
Nuclear fusion is the process where atoms' central parts combine, forming a heavier nucleus and releasing energy.
Phản ứng tổng hợp hạt nhân là quá trình mà các phần trung tâm của nguyên tử kết hợp lại, tạo thành một hạt nhân nặng hơn và giải phóng năng lượng.