Bộ từ vựng Đo lường trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đo lường' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) phương pháp trắc quang
Ví dụ:
Photometry is a branch of optics that deals with the measurement of light in terms of its perceived brightness to the human eye.
Trắc quang là một nhánh của quang học liên quan đến việc đo ánh sáng theo độ sáng mà mắt người cảm nhận được.
(noun) đồng hồ đo độ cao
Ví dụ:
The pilot checked the altimeter before landing.
Phi công kiểm tra đồng hồ đo độ cao trước khi hạ cánh.
(noun) máy đo gió
Ví dụ:
The weather station uses an anemometer to track wind speed.
Trạm thời tiết sử dụng máy đo gió để theo dõi tốc độ gió.
(noun) ampe
Ví dụ:
The current flowing through the wire is 5 amperes.
Dòng điện chạy qua dây là 5 ampe.
(noun) áp kế, chỉ báo
Ví dụ:
The barometer shows a drop in air pressure before a storm.
Áp kế cho thấy áp suất không khí giảm trước khi có bão.
(noun) karat (K) (đơn vị đo độ tinh khiết của vàng, bạc, các kim loại quý trong hợp kim của nó)
Ví dụ:
a 24-karat gold wedding band
nhẫn cưới bằng vàng 24 karat
(noun) chu vi
Ví dụ:
Find the area and perimeter of the following shapes.
Tìm diện tích và chu vi của các hình dạng sau.
(noun) phép đo độ cao
Ví dụ:
Hypsometry is used to create elevation maps.
Phép đo độ cao được dùng để tạo bản đồ địa hình.
(noun) phép đo quang phổ
Ví dụ:
Spectrometry helps scientists identify chemical elements in a sample.
Phép đo quang phổ giúp các nhà khoa học xác định các nguyên tố hóa học trong mẫu vật.
(noun) vôn kế, đồng hồ đo volt
Ví dụ:
I used a voltmeter to measure the voltage of the battery and ensure it was fully charged.
Tôi đã sử dụng vôn kế để đo điện áp của pin và đảm bảo pin đã được sạc đầy.
(noun) áp kế
Ví dụ:
The manometer showed the pressure inside the tank.
Áp kế hiển thị áp suất bên trong bình chứa.
(noun) khoa học đo lường
Ví dụ:
Metrology ensures accuracy in manufacturing processes.
Khoa học đo lường đảm bảo độ chính xác trong các quy trình sản xuất.