Nghĩa của từ altimeter trong tiếng Việt

altimeter trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

altimeter

US /ælˈtɪm.ə.t̬ɚ/
UK /ˈæl.tɪ.miː.tər/
"altimeter" picture

Danh từ

cao độ kế, máy đo độ cao

an instrument that measures altitude, typically by sensing changes in atmospheric pressure.

Ví dụ:
The pilot checked the altimeter before takeoff.
Phi công kiểm tra cao độ kế trước khi cất cánh.
Hikers often use a portable altimeter to track their elevation.
Những người đi bộ đường dài thường sử dụng cao độ kế cầm tay để theo dõi độ cao của họ.