Bộ từ vựng Hãy lên đường! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hãy lên đường!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) lập ngân sách;
(noun) ngân sách, hàng khối, đống;
(adjective) rẻ
Ví dụ:
Budget airlines have forced major airlines to lower some of their prices.
Các hãng hàng không giá rẻ đã buộc các hãng hàng không lớn phải giảm một số mức giá của họ.
(noun) khu nghỉ dưỡng, sự dùng đến, phương sách
Ví dụ:
Rimini is a thriving holiday resort on the east coast of Italy.
Rimini là một khu nghỉ mát thịnh vượng trên bờ biển phía đông của Ý.
(noun) nhà nghỉ, phòng cho thuê, nơi ở tạm thời
Ví dụ:
He was able to claim expenses for airfare, food, and lodging for three nights.
Anh ta có thể yêu cầu chi phí vé máy bay, thức ăn và nơi ở trong ba đêm.
(noun) phòng khách, sảnh chờ;
(verb) nằm ườn, ngồi uể oải, đi dạo
Ví dụ:
All the family were sitting in the lounge watching television.
Cả gia đình đang ngồi trong phòng khách xem tivi.
(noun) quầy thanh toán, thời gian trả phòng, việc thanh toán
Ví dụ:
Packaging that is scanned at the checkout counter.
Bao bì được quét tại quầy thanh toán.
(noun) cư dân, khách trọ, công sứ;
(adjective) cư trú
Ví dụ:
He has been resident in Brazil for a long time.
Anh ấy đã cư trú ở Brazil trong một thời gian dài.
(noun) dịch vụ phòng
Ví dụ:
He ordered coffee from room service.
Anh ta gọi cà phê từ dịch vụ phòng.
(noun) đại lý du lịch
Ví dụ:
You can book at your local travel agency.
Bạn có thể đặt vé tại đại lý du lịch địa phương của bạn.
(noun) vé điện tử
Ví dụ:
Issuing E-tickets is much less costly to airlines.
Việc phát hành vé điện tử ít tốn kém hơn nhiều đối với các hãng hàng không.
(noun) người đi nghỉ
Ví dụ:
Most vacationers stay in the downtown area.
Hầu hết những người đi nghỉ ở khu vực trung tâm thành phố.
(noun) chuyến thăm quan, cuộc đi tham quan, chuyến du ngoạn
Ví dụ:
an excursion to Mount Etna
một chuyến du ngoạn đến Núi Etna
(noun) tour du lịch trọn gói, chuyến đi trọn gói
Ví dụ:
We bought a cheap package tour to Spain and stayed in a big hotel by the sea.
Chúng tôi đã mua một tour du lịch trọn gói giá rẻ đến Tây Ban Nha và ở trong một khách sạn lớn bên biển.
(phrasal verb) trốn thoát, rời đi, thoát khỏi
Ví dụ:
We walked to the next beach to get away from the crowds.
Chúng tôi đi bộ đến bãi biển tiếp theo để thoát khỏi đám đông.
(verb) đi bộ dài ngày, đi bộ đường dài;
(noun) chuyến đi bộ dài ngày, chuyến đi bộ đường dài, chuyến đi vất vả
Ví dụ:
We did an eight-hour trek yesterday.
Chúng tôi đã thực hiện một chuyến đi bộ đường dài dài tám giờ ngày hôm qua.
(noun) gian, lối đi (giữa các dãy ghế), cánh
Ví dụ:
The musical had the audience dancing in the aisles.
Vở nhạc kịch có khán giả nhảy múa trên các lối đi.
(noun) ca-bin, nhà gỗ nhỏ, túp lều
Ví dụ:
We stayed in a cabin in the mountains for two weeks.
Chúng tôi ở trong một căn nhà gỗ nhỏ trên núi trong hai tuần.
(noun) tiếp viên hàng không
Ví dụ:
A member of the cabin crew demonstrated the safety procedures.
Một thành viên của đoàn tiếp viên trình diễn các quy trình an toàn.
(noun) khu vực lấy hành lý
Ví dụ:
Go to the baggage claim area on the first floor.
Đi đến khu vực lấy hành lý ở tầng một.
(noun) hội chứng mất cân bằng đồng hồ sinh học
Ví dụ:
Every time I fly to the States, I get really bad jet lag.
Mỗi lần tôi bay đến Hoa Kỳ, tôi đều bị mất cất bằng đồng hồ sinh học rất nặng.
(noun) nhà đón khách, ga cuối cùng, nhà ga;
(adjective) giai đoạn cuối, chót, định giới hạn
Ví dụ:
She has terminal cancer.
Cô ấy bị ung thư giai đoạn cuối.
(noun) tuyến chính
Ví dụ:
the main line between New York and Philadelphia
tuyến chính giữa New York và Philadelphia
(noun) chuyến du lịch bằng thuyền;
(verb) đi chơi biển (bằng tàu thủy), di chuyển (ở tốc độ ổn định), dễ dàng chiến thắng
Ví dụ:
We booked a cruise to the Caribbean, where we'll visit multiple islands and enjoy the sun.
Chúng tôi đã đặt một chuyến du lịch bằng thuyền đến Caribe, nơi chúng tôi sẽ thăm nhiều hòn đảo và tận hưởng ánh nắng mặt trời.
(noun) sự chậm trễ, sự trì hoãn;
(verb) hoãn lại, chậm trễ, trì hoãn
Ví dụ:
a two-hour delay
chậm trễ hai giờ
(verb) định hướng, điều khiển, lái
Ví dụ:
Sailors have special equipment to help them navigate.
Các thủy thủ có thiết bị đặc biệt để giúp họ định hướng.
(noun) đoàn lữ hành, nhà lưu động, xe moóc
Ví dụ:
The local farmer lets holiday caravans park on his land.
Người nông dân địa phương để các xe kéo du lịch đậu trên đất của mình.
(noun) đường ngang, điểm giao cắt với đường sắt
Ví dụ:
At most railroad crossings, the signals will activate about 30 seconds before the train arrives.
Tại hầu hết các điểm giao cắt với đường sắt, tín hiệu sẽ kích hoạt khoảng 30 giây trước khi tàu đến.
(noun) gian, ngăn, toa
Ví dụ:
A fridge with a small freezer compartment.
Tủ lạnh có ngăn đá nhỏ.
(noun) trạm dừng chân, điểm dừng chân
Ví dụ:
The official purpose of a rest stop is for safety and convenience.
Mục đích chính thức của trạm dừng chân là để đảm bảo an toàn và thuận tiện.
(noun) cửa hàng đồ lưu niệm
Ví dụ:
I usually buy something at gift shop when traveling.
Tôi thường mua một thứ gì đó ở cửa hàng đồ lưu niệm khi đi du lịch.
(noun) khinh khí cầu
Ví dụ:
As you will probably know, hot-air balloon rides expose you to a higher quality of fresh air than you are likely to experience on the ground.
Có thể bạn sẽ biết, việc đi khinh khí cầu giúp bạn tiếp xúc với chất lượng không khí trong lành cao hơn những gì bạn có thể trải nghiệm trên mặt đất.
(noun) ngày Cá tháng Tư
Ví dụ:
April Fool's Day is celebrated on 1 April in many countries around the world.
Ngày Cá tháng Tư được tổ chức vào ngày 1/4 ở nhiều nước trên thế giới.
(noun) ngày độc lập, ngày Độc lập Hoa Kỳ
Ví dụ:
Independence Day marks the historic date in 1776 when the Declaration of Independence was approved by the Continental Congress.
Ngày Độc lập Hoa Kỳ đánh dấu ngày lịch sử vào năm 1776 khi Tuyên ngôn Độc lập được Quốc hội Lục địa thông qua.
(noun) đêm giao thừa
Ví dụ:
They celebrate New Year’s Eve with parties and fireworks.
Họ tổ chức đêm giao thừa bằng tiệc tùng và pháo hoa.
(noun) ngày Thánh Patrick
Ví dụ:
St. Patrick's Day is a global celebration of Irish culture that takes place annually on March 17.
Ngày Thánh Patrick là một ngày lễ kỷ niệm toàn cầu của văn hóa Ireland diễn ra hàng năm vào ngày 17 tháng 3.
(noun) Thứ Sáu Đen
Ví dụ:
The store was full of Black Friday shoppers chasing deals.
Cửa hàng đầy ắp những người mua sắm vào Thứ Sáu Đen đang theo đuổi các ưu đãi.
(noun) Lễ hội Mardi Gras
Ví dụ:
Mardi Gras is one big holiday in New Orleans!
Lễ hội Mardi Gras là một trong những ngày lễ lớn ở New Orleans!
(noun) phương tiện giao thông, sự chuyên chở, việc vận chuyển tù nhân
Ví dụ:
the era of global mass transportation
kỷ nguyên của sự chuyên chở khối lượng lớn toàn cầu