Avatar of Vocabulary Set Ngôn ngữ và Ngữ pháp

Bộ từ vựng Ngôn ngữ và Ngữ pháp trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ngôn ngữ và Ngữ pháp' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

English

/ˈɪŋ.ɡlɪʃ/

(noun) người Anh, tiếng Anh;

(adjective) (thuộc) Anh

Ví dụ:

English law

luật Anh

British English

/ˌbrɪt.ɪʃ ˈɪŋ.ɡlɪʃ/

(noun) Anh-Anh

Ví dụ:

In British English, people say "lift" rather than "elevator".

Trong tiếng Anh-Anh, người ta nói "lift" chứ không phải "elevator".

American

/əˈmer.ɪ.kən/

(adjective) (thuộc) châu Mỹ, (thuộc) nước Mỹ, (thuộc) Hoa Kỳ;

(noun) người Châu Mỹ, người Mỹ, tiếng Mỹ

Ví dụ:

They drive a big American car.

Họ lái một chiếc xe hơi lớn của Mỹ.

Spanish

/ˈspæn.ɪʃ/

(adjective) (thuộc) Tây Ban Nha;

(noun) tiếng Tây Ban Nha, người Tây Ban Nha

Ví dụ:

Spanish literature

văn học Tây Ban Nha

French

/frentʃ/

(adjective) (thuộc) Pháp;

(noun) người Pháp, tiếng Pháp;

(verb) ninh theo kiểu Pháp

Ví dụ:

Her accent is very French.

Giọng của cô ấy rất giống Pháp.

German

/ˈdʒɝː.mən/

(adjective) (thuộc) Đức;

(noun) người Đức, tiếng Đức

Ví dụ:

German food

đồ ăn Đức

Italian

/ɪˈtæl.jən/

(adjective) (thuộc) Ý;

(noun) người Ý, tiếng Ý

Ví dụ:

Italian food

thức ăn Ý

portuguese

/ˌpɔːr.tʃəˈɡiːz/

(noun) tiếng Bồ Đào Nha, người Bồ Đào Nha;

(adjective) (thuộc) Bồ Đào Nha

Ví dụ:

Portuguese food

đồ ăn Bồ Đào Nha

dutch

/dʌtʃ/

(noun) người Hà Lan, tiếng Hà Lan;

(adjective) (thuộc) Hà Lan

Ví dụ:

Dutch food

đồ ăn Hà Lan

Russian

/ˈrʌʃ.ən/

(adjective) (thuộc) nước Nga;

(noun) người Nga, tiếng Nga

Ví dụ:

Russian folklore

văn hóa dân gian Nga

Chinese

/tʃaɪˈniːz/

(adjective) (thuộc) Trung Quốc;

(noun) người Trung Quốc, tiếng Trung Quốc

Ví dụ:

Chinese food

đồ ăn Trung Quốc

Japanese

/ˌdʒæp.ənˈiːz/

(adjective) (thuộc) Nhật Bản;

(noun) người Nhật Bản, tiếng Nhật Bản

Ví dụ:

Japanese art

nghệ thuật Nhật Bản

Korean

/kəˈriː.ən/

(noun) người Hàn Quốc, tiếng Hàn Quốc;

(adjective) (thuộc) Hàn Quốc

Ví dụ:

Korean movies

Phim Hàn Quốc

Vietnamese

/ˌvjet.nəˈmiːz/

(noun) người Việt Nam, tiếng Việt;

(adjective) (thuộc) Việt Nam

Ví dụ:

Vietnamese culture

văn hóa Việt Nam

Greek

/ɡriːk/

(noun) người Hy Lạp, tiếng Hy Lạp;

(adjective) (thuộc) Hy Lạp

Ví dụ:

Greek history

lịch sử Hy Lạp

hindi

/ˈhɪn.di/

(noun) tiếng Hindi (Ấn Độ)

Ví dụ:

They can speak Hindi.

Họ có thể nói tiếng Hindi.

arabic

/ˈer.ə.bɪk/

(noun) tiếng Ả Rập;

(adjective) (thuộc) Ả Rập

Ví dụ:

Arabic literature

văn học Ả Rập

Persian

/ˈpɝː.ʒən/

(noun) tiếng Ba Tư, người Ba Tư;

(adjective) (thuộc) Ba Tư

Ví dụ:

Persian literature

văn học Ba Tư

turkish

/ˈtɝː.kɪʃ/

(noun) tiếng Thổ Nhĩ Kỳ;

(adjective) (thuộc) Thổ Nhĩ Kỳ

Ví dụ:

Turkish airlines

các hãng hàng không Thổ Nhĩ Kỳ

grammar

/ˈɡræm.ɚ/

(noun) ngữ pháp, văn phạm, sách ngữ pháp

Ví dụ:

These books give very good grammar coverage.

Những cuốn sách này cung cấp khả năng bao quát ngữ pháp rất tốt.

letter

/ˈlet̬.ɚ/

(noun) thư, thư từ, chữ cái;

(verb) viết chữ, khắc chữ lên, in chữ lên

Ví dụ:

a capital letter

chữ cái viết hoa

word

/wɝːd/

(noun) từ, lời nói, lời;

(verb) phát biểu, nói lên, bày tỏ

Ví dụ:

I don't like the word “unofficial”.

Tôi không thích từ "không chính thức".

phrase

/freɪz/

(noun) cụm từ, ngữ, tiết nhạc;

(verb) diễn đạt, nói, phát biểu

Ví dụ:

“To improve standards” is the key phrase here.

“Để cải thiện các tiêu chuẩn” là cụm từ quan trọng ở đây.

sentence

/ˈsen.təns/

(noun) câu, lời tuyên án, bản án;

(verb) kết án, tuyên án

Ví dụ:

Your conclusion is good, but the final sentence is too long and complicated.

Kết luận của bạn là tốt, nhưng câu cuối cùng quá dài và phức tạp.

verb

/vɝːb/

(noun) động từ

Ví dụ:

The words "run", "keep", and "feel" are all verbs.

Các từ "run", "keep", và "feel" đều là động từ.

adjective

/ˈædʒ.ek.tɪv/

(noun) tính từ

Ví dụ:

"Big", "boring", "purple", and "obvious" are all adjectives.

"Lớn", "nhàm chán", "tím" và "hiển nhiên" đều là những tính từ.

noun

/naʊn/

(noun) danh từ

Ví dụ:

Examples of proper nouns in English are Joseph, Vienna, and the White House.

Ví dụ về danh từ riêng trong tiếng Anh là Joseph, Vienna và Nhà Trắng.

vocabulary

/voʊˈkæb.jə.ler.i/

(noun) từ vựng, vốn từ, bảng từ vựng

Ví dụ:

Computing, like any subject, has its own vocabulary.

Máy tính, giống như bất kỳ môn học nào, có từ vựng riêng.

adverb

/ˈæd.vɝːb/

(noun) trạng từ

Ví dụ:

In the phrase "she smiled cheerfully", the word "cheerfully" is an adverb.

Trong cụm từ "she smiled cheerfully", từ "cheerfully" là một trạng từ.

clause

/klɑːz/

(noun) mệnh đề, điều khoản

Ví dụ:

In the sentence "I can't cook very well but I make quite good pancakes", both "I can't cook very well" and "I make good pancakes" are the main clauses.

Trong câu "I can't cook very well but I make quite good pancakes", cả "I can't cook very well" và "I make good pancakes" đều là mệnh đề chính.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu