Bộ từ vựng Ngôn ngữ và Ngữ pháp trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Ngôn ngữ và Ngữ pháp' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) Anh-Anh
Ví dụ:
In British English, people say "lift" rather than "elevator".
Trong tiếng Anh-Anh, người ta nói "lift" chứ không phải "elevator".
(adjective) (thuộc) châu Mỹ, (thuộc) nước Mỹ, (thuộc) Hoa Kỳ;
(noun) người Châu Mỹ, người Mỹ, tiếng Mỹ
Ví dụ:
They drive a big American car.
Họ lái một chiếc xe hơi lớn của Mỹ.
(adjective) (thuộc) Tây Ban Nha;
(noun) tiếng Tây Ban Nha, người Tây Ban Nha
Ví dụ:
Spanish literature
văn học Tây Ban Nha
(adjective) (thuộc) Pháp;
(noun) người Pháp, tiếng Pháp;
(verb) ninh theo kiểu Pháp
Ví dụ:
Her accent is very French.
Giọng của cô ấy rất giống Pháp.
(adjective) (thuộc) Đức;
(noun) người Đức, tiếng Đức
Ví dụ:
German food
đồ ăn Đức
(noun) tiếng Bồ Đào Nha, người Bồ Đào Nha;
(adjective) (thuộc) Bồ Đào Nha
Ví dụ:
Portuguese food
đồ ăn Bồ Đào Nha
(noun) người Hà Lan, tiếng Hà Lan;
(adjective) (thuộc) Hà Lan
Ví dụ:
Dutch food
đồ ăn Hà Lan
(adjective) (thuộc) nước Nga;
(noun) người Nga, tiếng Nga
Ví dụ:
Russian folklore
văn hóa dân gian Nga
(adjective) (thuộc) Trung Quốc;
(noun) người Trung Quốc, tiếng Trung Quốc
Ví dụ:
Chinese food
đồ ăn Trung Quốc
(adjective) (thuộc) Nhật Bản;
(noun) người Nhật Bản, tiếng Nhật Bản
Ví dụ:
Japanese art
nghệ thuật Nhật Bản
(noun) người Hàn Quốc, tiếng Hàn Quốc;
(adjective) (thuộc) Hàn Quốc
Ví dụ:
Korean movies
Phim Hàn Quốc
(noun) người Việt Nam, tiếng Việt;
(adjective) (thuộc) Việt Nam
Ví dụ:
Vietnamese culture
văn hóa Việt Nam
(noun) người Hy Lạp, tiếng Hy Lạp;
(adjective) (thuộc) Hy Lạp
Ví dụ:
Greek history
lịch sử Hy Lạp
(noun) tiếng Ả Rập;
(adjective) (thuộc) Ả Rập
Ví dụ:
Arabic literature
văn học Ả Rập
(noun) tiếng Ba Tư, người Ba Tư;
(adjective) (thuộc) Ba Tư
Ví dụ:
Persian literature
văn học Ba Tư
(noun) tiếng Thổ Nhĩ Kỳ;
(adjective) (thuộc) Thổ Nhĩ Kỳ
Ví dụ:
Turkish airlines
các hãng hàng không Thổ Nhĩ Kỳ
(noun) ngữ pháp, văn phạm, sách ngữ pháp
Ví dụ:
These books give very good grammar coverage.
Những cuốn sách này cung cấp khả năng bao quát ngữ pháp rất tốt.
(noun) thư, thư từ, chữ cái;
(verb) viết chữ, khắc chữ lên, in chữ lên
Ví dụ:
a capital letter
chữ cái viết hoa
(noun) từ, lời nói, lời;
(verb) phát biểu, nói lên, bày tỏ
Ví dụ:
I don't like the word “unofficial”.
Tôi không thích từ "không chính thức".
(noun) cụm từ, ngữ, tiết nhạc;
(verb) diễn đạt, nói, phát biểu
Ví dụ:
“To improve standards” is the key phrase here.
“Để cải thiện các tiêu chuẩn” là cụm từ quan trọng ở đây.
(noun) câu, lời tuyên án, bản án;
(verb) kết án, tuyên án
Ví dụ:
Your conclusion is good, but the final sentence is too long and complicated.
Kết luận của bạn là tốt, nhưng câu cuối cùng quá dài và phức tạp.
(noun) động từ
Ví dụ:
The words "run", "keep", and "feel" are all verbs.
Các từ "run", "keep", và "feel" đều là động từ.
(noun) tính từ
Ví dụ:
"Big", "boring", "purple", and "obvious" are all adjectives.
"Lớn", "nhàm chán", "tím" và "hiển nhiên" đều là những tính từ.
(noun) danh từ
Ví dụ:
Examples of proper nouns in English are Joseph, Vienna, and the White House.
Ví dụ về danh từ riêng trong tiếng Anh là Joseph, Vienna và Nhà Trắng.
(noun) từ vựng, vốn từ, bảng từ vựng
Ví dụ:
Computing, like any subject, has its own vocabulary.
Máy tính, giống như bất kỳ môn học nào, có từ vựng riêng.
(noun) trạng từ
Ví dụ:
In the phrase "she smiled cheerfully", the word "cheerfully" is an adverb.
Trong cụm từ "she smiled cheerfully", từ "cheerfully" là một trạng từ.
(noun) mệnh đề, điều khoản
Ví dụ:
In the sentence "I can't cook very well but I make quite good pancakes", both "I can't cook very well" and "I make good pancakes" are the main clauses.
Trong câu "I can't cook very well but I make quite good pancakes", cả "I can't cook very well" và "I make good pancakes" đều là mệnh đề chính.