Avatar of Vocabulary Set Thông tin Cá nhân

Bộ từ vựng Thông tin Cá nhân trong bộ Cấp độ A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thông tin Cá nhân' trong bộ 'Cấp độ A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

name

/neɪm/

(noun) tên, danh tánh, danh nghĩa;

(verb) đặt tên, gọi tên, định rõ

Ví dụ:

My name is Parsons, John Parsons.

Tên tôi là Parsons, John Parsons.

first name

/ˈfɜːrst neɪm/

(noun) tên

Ví dụ:

It can be rude to call people by their first name if they are much older or more important than you.

Có thể là thô lỗ khi gọi mọi người bằng tên của họ nếu họ lớn tuổi hơn hoặc quan trọng hơn bạn nhiều.

last name

/ˈlæst neɪm/

(noun) họ (trong danh tánh của một người)

Ví dụ:

His first name is Julio, but I can’t remember his last name.

Tên của anh ấy là Julio, nhưng tôi không thể nhớ họ của anh ấy.

age

/eɪdʒ/

(noun) tuổi, tuổi già, tuổi tác;

(verb) làm cho già cỗi, làm cho chín, già đi

Ví dụ:

He died from a heart attack at the age of 51.

Ông ấy qua đời vì một cơn đau tim ở tuổi 51.

nationality

/ˌnæʃ.ənˈæl.ə.t̬i/

(noun) quốc tịch, dân tộc

Ví dụ:

They changed their nationality and became Lebanese.

Họ đổi quốc tịch và trở thành người Lebanon.

address

/ˈæd.res/

(noun) địa chỉ, bài nói chuyện, cách nói chuyện;

(verb) giải quyết, nói chuyện

Ví dụ:

They exchanged addresses and agreed to keep in touch.

Họ đã trao đổi địa chỉ và đồng ý giữ liên lạc.

Mr.

/ˈmɪs.tər/

(noun) (danh hiệu chỉ một người đàn ông: mister), ông

Ví dụ:

Good afternoon, Mr. Dawson.

Xin chào, ông Dawson.

Ms.

/mɪz/

(noun) cô, bà, (đứng trước tên/ họ của người phụ nữ)

Ví dụ:

What can I do for you, Ms. Wood?

Tôi có thể giúp gì cho cô, Wood?

Mrs.

/ˈmɪsɪz/

(noun) bà (mistress), danh hiệu chỉ một phụ nữ đã có chồng

Ví dụ:

Hello, Mrs. Grant, how are you today?

Xin chào, Grant, hôm nay bà thế nào?

miss

/mɪs/

(noun) cô gái trẻ hoặc nữ sinh, phụ nữ trẻ (chưa chồng), con bé;

(verb) trượt, bỏ lỡ, mất

Ví dụ:

Elster's stunning catch in the third inning made up for his dreadful miss in the first.

Cú bắt bóng tuyệt đẹp của Elster trong hiệp thứ ba đã bù đắp cho pha trượt đáng sợ của anh ấy trong hiệp đầu tiên.

single

/ˈsɪŋ.ɡəl/

(noun) đĩa đơn, trận đánh đơn, vé một chiều;

(adjective) đơn độc, chỉ có một, không có đôi

Ví dụ:

a single mother

một bà mẹ đơn thân

married

/ˈmer.id/

(adjective) đã kết hôn, chìm đắm, gắn bó

Ví dụ:

a married couple

một cặp đôi đã kết hôn

divorced

/dɪˈvɔːrst/

(adjective) đã ly dị, đã ly hôn

Ví dụ:

She's divorced.

Cô ấy đã ly hôn.

zip code

/ˈzɪp koʊd/

(noun) chỉ số bưu điện, mã bưu chính

Ví dụ:

A standard US zip code is 90210.

Mã bưu chính tiêu chuẩn của Hoa Kỳ là 90210.

id

/ɪd/

(abbreviation) giấy tờ tùy thân, thẻ căn cước;

(noun) bản năng;

(verb) xác định danh tính, kiểm tra giấy tờ tùy thân

Ví dụ:

Do you carry an ID?

Bạn có mang theo giấy tờ tùy thân không?

passport

/ˈpæs.pɔːrt/

(noun) hộ chiếu

Ví dụ:

A British citizen with a valid passport does not need a visa to visit the US.

Công dân Anh có hộ chiếu hợp lệ không cần thị thực để đến thăm Hoa Kỳ.

phone number

/ˈfoʊn ˌnʌm.bər/

(noun) số điện thoại

Ví dụ:

What's your phone number?

Số điện thoại của bạn là gì?

question

/ˈkwes.tʃən/

(noun) câu hỏi, vấn đề, điều bàn đến;

(verb) hỏi, chất vấn, nghi ngờ

Ví dụ:

We hope this leaflet has been helpful in answering your questions.

Chúng tôi hy vọng tờ rơi này hữu ích trong việc trả lời các câu hỏi của bạn.

answer

/ˈæn.sɚ/

(noun) sự trả lời, câu trả lời, sự giải đáp;

(verb) trả lời, đáp lại

Ví dụ:

He knocked and entered without waiting for an answer.

Anh ấy gõ cửa và bước vào mà không đợi câu trả lời.

sir

/sɝː/

(noun) thưa ông, thưa ngài, thưa tiên sinh;

(verb) gọi bằng ông/ ngài/ tiên sinh

Ví dụ:

Excuse me, sir.

Xin lỗi, thưa ngài.

madam

/ˈmæd.əm/

(noun) bà, phu nhân, cô gái

Ví dụ:

Can I help you, madam?

Tôi có thể giúp gì cho ?

form

/fɔːrm/

(noun) mẫu đơn, hình dạng, hình dáng;

(verb) tạo thành, làm thành, huấn luyện

Ví dụ:

the form, color, and texture of the tree

hình thức, màu sắc và kết cấu của cây

gender

/ˈdʒen.dɚ/

(noun) giống, loài, giới tính

Ví dụ:

A condition that affects people of both genders.

Một tình trạng ảnh hưởng đến những người thuộc cả hai giới tính.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu