Avatar of Vocabulary Set Tháng và Mùa

Bộ từ vựng Tháng và Mùa trong bộ Cấp độ A1: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tháng và Mùa' trong bộ 'Cấp độ A1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

month

/mʌnθ/

(noun) tháng

Ví dụ:

the first six months of 1992

sáu tháng đầu năm 1992

January

/ˈdʒæn.ju.er.i/

(noun) tháng giêng, tháng một

Ví dụ:

Sophie was two in January.

Sophie lên hai tuổi vào tháng giêng.

February

/ˈfeb.ruː.er.i/

(noun) tháng hai

Ví dụ:

Even in February the place is busy.

Ngay cả trong tháng hai nơi này cũng bận rộn.

march

/mɑːrtʃ/

(noun) tháng ba, cuộc diễu hành, hành khúc;

(verb) diễu hành, hành quân, đưa đi

Ví dụ:

The relieving force was more than a day's march away.

Lực lượng giải vây còn hơn một ngày hành quân.

April

/ˈeɪ.prəl/

(noun) tháng tư

Ví dụ:

The prison was to close in April.

Nhà tù sẽ đóng cửa vào tháng tư.

may

/meɪ/

(noun) tháng năm;

(modal verb) có thể (chỉ khả năng; sự cho phép; hỏi thông tin), chúc, cầu mong

Ví dụ:

There may be other problems that we don't know about.

Có thể có những vấn đề khác mà chúng tôi không biết.

June

/dʒuːn/

(noun) tháng sáu

Ví dụ:

The roses flower in June.

Hoa hồng ra hoa vào tháng sáu.

July

/dʒʊˈlaɪ/

(noun) tháng bảy

Ví dụ:

I had a letter from him in July.

Tôi đã có một lá thư từ anh ấy vào tháng bảy.

august

/ˈɑː.ɡəst/

(noun) tháng tám;

(adjective) uy nghi, oai nghiêm, oai vệ

Ví dụ:

She was in august company.

Cô ấy đã ở trong một công ty uy nghi.

september

/sepˈtem.bɚ/

(noun) tháng chín

Ví dụ:

Sow the plants in early September.

Gieo cây vào đầu tháng chín.

October

/ɑːkˈtoʊ.bɚ/

(noun) tháng mười

Ví dụ:

The project started in October.

Dự án đã bắt đầu vào tháng mười.

November

/noʊˈvem.bɚ/

(noun) tháng mười một

Ví dụ:

The store opened in November.

Cửa hàng khai trương vào tháng mười một.

December

/dɪˈsem.bɚ/

(noun) tháng mười hai, tháng chạp

Ví dụ:

The fuel shortage worsened during December.

Tình trạng thiếu nhiên liệu trở nên tồi tệ hơn trong tháng mười hai.

season

/ˈsiː.zən/

(noun) mùa (trong năm), mùa giải, mùa;

(verb) cho gia vị, nêm nếm, thêm gia vị

Ví dụ:

There are four seasons in a year.

Một năm có bốn mùa.

spring

/sprɪŋ/

(noun) mùa xuân, sự nhảy, cái nhảy;

(verb) nhảy, bật mạnh, nổi lên

Ví dụ:

In spring the garden is a feast of blossoms.

Vào mùa xuân, khu vườn là một lễ hội của hoa.

summer

/ˈsʌm.ɚ/

(noun) mùa hè, mùa hạ;

(verb) đi nghỉ hè, đi nghỉ mát

Ví dụ:

The plant flowers in late summer.

Cây ra hoa vào cuối mùa hè.

fall

/fɑːl/

(noun) mùa thu, sự ngã, lượng tuyết;

(verb) rơi, rủ xuống, hạ thấp

Ví dụ:

His mother had a fall, hurting her leg as she alighted from a train.

Mẹ anh ấy bị một cú ngã, bị thương ở chân khi bước xuống xe lửa.

winter

/ˈwɪn.t̬ɚ/

(noun) mùa đông;

(verb) trú đông, tránh rét, nghỉ đông

Ví dụ:

The tree has a good crop of berries in winter.

Cây cho hoa đậu quả vào mùa đông.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu