Nghĩa của từ January trong tiếng Việt

January trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

January

US /ˈdʒæn.ju.er.i/
UK /ˈdʒæn.ju.ə.ri/
"January" picture

Danh từ

tháng Một

the first month of the year, in the northern hemisphere usually considered the second month of winter

Ví dụ:
My birthday is in January.
Sinh nhật của tôi vào tháng Một.
We plan to visit Japan in January.
Chúng tôi dự định thăm Nhật Bản vào tháng Một.