Nghĩa của từ "zoo keeper" trong tiếng Việt
"zoo keeper" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
zoo keeper
US /ˈzuː ˌkiː.pər/
UK /ˈzuː ˌkiː.pər/
Danh từ
người trông coi sở thú, nhân viên sở thú
a person who looks after animals in a zoo
Ví dụ:
•
The zoo keeper fed the lions their dinner.
Người trông coi sở thú đã cho sư tử ăn tối.
•
She dreams of becoming a zoo keeper one day.
Cô ấy mơ ước một ngày nào đó trở thành người trông coi sở thú.
Từ liên quan: