Nghĩa của từ wrecking trong tiếng Việt

wrecking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

wrecking

US /ˈrɛkɪŋ/
UK /ˈrɛkɪŋ/

Động từ

phá hủy, làm hỏng

present participle of wreck (to destroy or severely damage something)

Ví dụ:
The storm is wrecking homes along the coast.
Cơn bão đang phá hủy những ngôi nhà dọc bờ biển.
He's wrecking his health with his bad habits.
Anh ấy đang hủy hoại sức khỏe của mình bằng những thói quen xấu.

Tính từ

phá hoại, hủy diệt

causing great damage or destruction

Ví dụ:
The team delivered a wrecking blow to their opponents.
Đội đã giáng một đòn hủy diệt vào đối thủ của họ.
He has a wrecking ball attitude towards traditional ideas.
Anh ấy có thái độ phá hoại đối với những ý tưởng truyền thống.