Nghĩa của từ wracking trong tiếng Việt
wracking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wracking
US /ˈrækɪŋ/
UK /ˈrækɪŋ/
Tính từ
khủng khiếp, đau đớn, kiệt sức
causing great physical or mental pain or suffering
Ví dụ:
•
The headache was absolutely wracking.
Cơn đau đầu hoàn toàn khủng khiếp.
•
He was in wracking pain after the accident.
Anh ấy đau đớn khủng khiếp sau tai nạn.
Từ liên quan: