Nghĩa của từ wrack trong tiếng Việt
wrack trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wrack
US /ræk/
UK /ræk/
Động từ
dày vò, tàn phá, làm khổ
cause extreme pain, anguish, or distress to
Ví dụ:
•
He was wracked with guilt over his decision.
Anh ấy bị dày vò bởi cảm giác tội lỗi về quyết định của mình.
•
The country was wracked by civil war.
Đất nước bị tàn phá bởi nội chiến.
Danh từ
tàn phá, đống đổ nát
damage or destruction
Ví dụ:
•
The storm left a trail of wrack in its wake.
Cơn bão để lại một vệt tàn phá phía sau.
•
The old ship was a wrack on the shore.
Con tàu cũ là một đống đổ nát trên bờ.
Từ liên quan: