Nghĩa của từ woodcock trong tiếng Việt
woodcock trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
woodcock
US /ˈwʊd.kɑːk/
UK /ˈwʊd.kɒk/
Danh từ
gà rừng
a nocturnal migratory wading bird with a long bill and mottled brown plumage, that lives in woodland and hunts for invertebrates in soft ground.
Ví dụ:
•
The hunter patiently waited for the woodcock to appear at dusk.
Người thợ săn kiên nhẫn chờ đợi con gà rừng xuất hiện vào lúc hoàng hôn.
•
The woodcock's camouflage makes it difficult to spot in its natural habitat.
Khả năng ngụy trang của gà rừng khiến nó khó bị phát hiện trong môi trường sống tự nhiên.