Nghĩa của từ wishing trong tiếng Việt

wishing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

wishing

US /ˈwɪʃɪŋ/
UK /ˈwɪʃɪŋ/

Danh từ

mong muốn, ước nguyện

the act of expressing a desire or hope for something to happen

Ví dụ:
Her constant wishing for a better life finally led her to take action.
Sự mong muốn không ngừng về một cuộc sống tốt đẹp hơn cuối cùng đã thúc đẩy cô ấy hành động.
There's no point in just wishing; you have to work for it.
Chỉ mong ước thôi thì không có ích gì; bạn phải làm việc để đạt được nó.

Tính từ

mong muốn, ước ao

expressing a desire or hope

Ví dụ:
He sent a wishing card to his friend.
Anh ấy đã gửi một tấm thiệp chúc mừng cho bạn mình.
She gave him a wishing glance, hoping he would understand.
Cô ấy nhìn anh ấy một cách mong muốn, hy vọng anh ấy sẽ hiểu.