Nghĩa của từ "Wildlife sanctuary" trong tiếng Việt
"Wildlife sanctuary" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Wildlife sanctuary
US /ˈwaɪld.laɪf ˈsæŋk.tʃuˌer.i/
UK /ˈwaɪld.laɪf ˈsæŋk.tʃu.ər.i/
Danh từ
khu bảo tồn động vật hoang dã, khu bảo tồn thiên nhiên
a protected area where wild animals and birds can live safely without being hunted or harmed
Ví dụ:
•
The government established a new wildlife sanctuary to protect endangered species.
Chính phủ đã thành lập một khu bảo tồn động vật hoang dã mới để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
•
Visitors can observe various animals in their natural habitat at the wildlife sanctuary.
Du khách có thể quan sát nhiều loài động vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng tại khu bảo tồn động vật hoang dã.
Từ liên quan: