Nghĩa của từ "wildlife corridor" trong tiếng Việt
"wildlife corridor" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wildlife corridor
US /ˈwaɪld.laɪf ˈkɔːr.ə.dɔːr/
UK /ˈwaɪld.laɪf ˈkɒr.ɪ.dɔːr/
Danh từ
hành lang động vật hoang dã, hành lang sinh thái
a strip of natural habitat that connects separated populations of wildlife, allowing them to move between areas
Ví dụ:
•
The government is building a wildlife corridor over the highway to protect migrating deer.
Chính phủ đang xây dựng một hành lang động vật hoang dã băng qua đường cao tốc để bảo vệ đàn hươu di cư.
•
Establishing a wildlife corridor helps maintain genetic diversity in isolated animal groups.
Việc thiết lập một hành lang động vật hoang dã giúp duy trì sự đa dạng di truyền trong các nhóm động vật bị cô lập.
Từ liên quan: