Nghĩa của từ whisperer trong tiếng Việt

whisperer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

whisperer

US /ˈwɪs.pɚ.ɚ/
UK /ˈwɪs.pər.ər/

Danh từ

1.

người thì thầm

a person who whispers

Ví dụ:
The librarian shushed the young whisperer in the quiet reading room.
Thủ thư đã yêu cầu người thì thầm trẻ tuổi trong phòng đọc yên tĩnh giữ im lặng.
He was known as the office whisperer, always sharing secrets in hushed tones.
Anh ta được biết đến là người thì thầm của văn phòng, luôn chia sẻ bí mật bằng giọng nói nhỏ nhẹ.
2.

người huấn luyện, chuyên gia

a person who has a remarkable ability to communicate with and control a particular type of animal or person

Ví dụ:
She's a true horse whisperer, able to calm even the most skittish horses.
Cô ấy là một người huấn luyện ngựa thực thụ, có thể làm dịu những con ngựa nhút nhát nhất.
The CEO was known as a corporate whisperer, always able to get employees to agree.
CEO được biết đến là một người thuyết phục trong công ty, luôn có thể khiến nhân viên đồng ý.