Nghĩa của từ whacked trong tiếng Việt
whacked trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
whacked
US /wækt/
UK /wækt/
Tính từ
1.
kiệt sức, mệt mỏi
exhausted; very tired
Ví dụ:
•
After running the marathon, I was completely whacked.
Sau khi chạy marathon, tôi hoàn toàn kiệt sức.
•
I'm too whacked to do any more work tonight.
Tôi quá mệt mỏi để làm thêm việc gì tối nay.
2.
điên rồ, mất trí
crazy or insane
Ví dụ:
•
He's a bit whacked if he thinks he can do that alone.
Anh ta hơi điên nếu nghĩ mình có thể làm điều đó một mình.
•
That idea sounds completely whacked to me.
Ý tưởng đó nghe có vẻ hoàn toàn điên rồ đối với tôi.
Từ liên quan: