Nghĩa của từ weakening trong tiếng Việt
weakening trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
weakening
US /ˈwiːkənɪŋ/
UK /ˈwiːkənɪŋ/
Danh từ
suy yếu, làm yếu đi
the process of making or becoming weaker
Ví dụ:
•
The constant attacks led to a gradual weakening of their defenses.
Các cuộc tấn công liên tục đã dẫn đến sự suy yếu dần dần của hệ thống phòng thủ của họ.
•
There was a noticeable weakening in his voice as he spoke about the loss.
Có một sự yếu đi rõ rệt trong giọng nói của anh ấy khi anh ấy nói về sự mất mát.
Tính từ
suy yếu, làm yếu đi
becoming weaker or less effective
Ví dụ:
•
The patient's condition showed signs of weakening health.
Tình trạng của bệnh nhân cho thấy dấu hiệu sức khỏe đang suy yếu.
•
The weakening economy is a major concern for investors.
Nền kinh tế đang suy yếu là mối lo ngại lớn đối với các nhà đầu tư.