Nghĩa của từ weakened trong tiếng Việt
weakened trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
weakened
US /ˈwiːkənd/
UK /ˈwiːkənd/
Tính từ
suy yếu, yếu đi
made less strong or powerful
Ví dụ:
•
The storm left the old bridge weakened and unsafe.
Cơn bão khiến cây cầu cũ bị suy yếu và không an toàn.
•
His immune system was weakened by the illness.
Hệ miễn dịch của anh ấy bị suy yếu do bệnh tật.
Từ liên quan: