Nghĩa của từ waxed trong tiếng Việt
waxed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
waxed
US /wækst/
UK /wækst/
Tính từ
đánh sáp, phủ sáp
treated with wax
Ví dụ:
•
The floor was highly polished and waxed.
Sàn nhà được đánh bóng và đánh sáp rất kỹ.
•
She wore a waxed cotton jacket to protect her from the rain.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác cotton đánh sáp để bảo vệ mình khỏi mưa.
Quá khứ phân từ
đánh sáp, tẩy lông bằng sáp
past participle of wax (to cover or treat something with wax)
Ví dụ:
•
The car had just been thoroughly cleaned and waxed.
Chiếc xe vừa được làm sạch và đánh sáp kỹ lưỡng.
•
Her eyebrows were perfectly shaped and waxed.
Lông mày của cô ấy được tạo hình hoàn hảo và đánh sáp.