Nghĩa của từ "voice mail" trong tiếng Việt

"voice mail" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

voice mail

US /ˈvɔɪsˌmeɪl/
UK /ˈvɔɪsˌmeɪl/

Danh từ

thư thoại, hộp thư thoại

an electronic system that can store and send spoken messages, for example, over a telephone network

Ví dụ:
•
I left a voicemail for him, but he hasn't called back yet.
Tôi đã để lại thư thoại cho anh ấy, nhưng anh ấy vẫn chưa gọi lại.
•
Please leave a message after the beep, and I'll get back to you as soon as possible. This is my voicemail.
Vui lòng để lại tin nhắn sau tiếng bíp, và tôi sẽ gọi lại cho bạn sớm nhất có thể. Đây là hộp thư thoại của tôi.