Nghĩa của từ venting trong tiếng Việt
venting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
venting
US /ˈvɛntɪŋ/
UK /ˈvɛntɪŋ/
Danh từ
giải tỏa, trút bỏ
the act of expressing strong emotions, especially anger, in a way that is not usually controlled
Ví dụ:
•
She called her friend for a session of emotional venting after a tough day at work.
Cô ấy gọi điện cho bạn để giải tỏa cảm xúc sau một ngày làm việc vất vả.
•
The online forum became a place for users' collective venting about the new policy.
Diễn đàn trực tuyến trở thành nơi để người dùng cùng nhau trút bỏ sự bức xúc về chính sách mới.
Động từ
1.
trút bỏ, giải tỏa
to express strong emotions, especially anger, in a way that is not usually controlled
Ví dụ:
•
He spent an hour venting his frustration about the project to his colleague.
Anh ấy đã dành một giờ để trút bỏ sự thất vọng về dự án với đồng nghiệp của mình.
•
It's healthy to vent your feelings sometimes instead of keeping them bottled up.
Đôi khi trút bỏ cảm xúc của bạn là lành mạnh thay vì giữ chúng trong lòng.
2.
xả, thoát
to allow air, gas, or smoke to escape from an enclosed space
Ví dụ:
•
The system is designed to vent excess pressure automatically.
Hệ thống được thiết kế để tự động xả áp suất dư thừa.
•
Smoke began to vent from the chimney.
Khói bắt đầu thoát ra từ ống khói.
Từ liên quan: