Nghĩa của từ "veer away from" trong tiếng Việt

"veer away from" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

veer away from

US /vɪər əˈweɪ frʌm/
UK /vɪər əˈweɪ frɒm/

Cụm động từ

chuyển hướng khỏi, tránh xa

to change direction or turn sharply away from something

Ví dụ:
The car suddenly veered away from the oncoming truck.
Chiếc xe đột ngột chuyển hướng tránh chiếc xe tải đang lao tới.
The conversation veered away from politics to more personal topics.
Cuộc trò chuyện chuyển hướng từ chính trị sang các chủ đề cá nhân hơn.