Nghĩa của từ vanquishment trong tiếng Việt

vanquishment trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

vanquishment

US /ˈvænkwɪʃmənt/
UK /ˈvænkwɪʃmənt/

Danh từ

sự đánh bại, sự chinh phục, sự khuất phục

the act of vanquishing or the state of being vanquished; complete defeat or conquest

Ví dụ:
The army celebrated the complete vanquishment of their enemies.
Quân đội đã ăn mừng sự đánh bại hoàn toàn kẻ thù của họ.
The vanquishment of the disease was a triumph for medical science.
Sự khuất phục căn bệnh là một chiến thắng của khoa học y tế.
Từ liên quan: