Nghĩa của từ vanquishing trong tiếng Việt
vanquishing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
vanquishing
US /ˈvæŋkwɪʃɪŋ/
UK /ˈvæŋkwɪʃɪŋ/
Danh từ
sự đánh bại, sự chế ngự
the act of defeating thoroughly
Ví dụ:
•
The hero's vanquishing of the dragon was celebrated throughout the kingdom.
Việc anh hùng đánh bại con rồng đã được ca tụng khắp vương quốc.
•
The vanquishing of fear is the first step to courage.
Việc chế ngự nỗi sợ hãi là bước đầu tiên để có được lòng dũng cảm.
Động từ
đánh bại, chế ngự
defeating thoroughly (present participle of vanquish)
Ví dụ:
•
The knight was successful in vanquishing the evil sorcerer.
Hiệp sĩ đã thành công trong việc đánh bại phù thủy độc ác.
•
She spent years vanquishing her inner demons.
Cô ấy đã dành nhiều năm để chế ngự những con quỷ bên trong mình.
Từ liên quan: