Nghĩa của từ vacillating trong tiếng Việt
vacillating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
vacillating
Động từ
dao động
to be uncertain what to do, or to change often between two opinions:
Ví dụ:
•
Her mood vacillated between hope and despair.
Từ liên quan: