Nghĩa của từ universality trong tiếng Việt

universality trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

universality

US /ˌjuː.nə.vɝːˈsæl.ə.t̬i/
UK /ˌjuː.nɪ.vɜːˈsæl.ə.ti/

Danh từ

tính phổ quát, tính phổ biến

the quality of being true or applicable in all cases and at all times

Ví dụ:
The universality of human rights is a fundamental principle.
Tính phổ quát của quyền con người là một nguyên tắc cơ bản.
The theory aims for universality, explaining phenomena across different cultures.
Lý thuyết này hướng tới tính phổ quát, giải thích các hiện tượng trên các nền văn hóa khác nhau.