Nghĩa của từ universalize trong tiếng Việt
universalize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
universalize
US /ˌjuː.nɪˈvɜːr.sə.laɪz/
UK /ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.laɪz/
Động từ
phổ quát hóa, phổ biến hóa
to make something applicable or common to all cases or to all people; to make universal
Ví dụ:
•
The goal is to universalize access to education for every child.
Mục tiêu là phổ cập quyền tiếp cận giáo dục cho mọi trẻ em.
•
Philosophers often try to universalize moral principles.
Các nhà triết học thường cố gắng phổ quát hóa các nguyên tắc đạo đức.