Nghĩa của từ underly trong tiếng Việt
underly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
underly
US /ˌʌndərˈlaɪ/
UK /ˌʌndəˈlaɪ/
Động từ
1.
làm nền tảng, làm cơ sở
to be the basis or foundation of (a theory, system, or belief)
Ví dụ:
•
The fundamental principles that underlie his philosophy are quite complex.
Những nguyên tắc cơ bản làm nền tảng cho triết lý của ông khá phức tạp.
•
There are several assumptions that underlie this economic model.
Có một số giả định làm nền tảng cho mô hình kinh tế này.
2.
nằm dưới, tọa lạc dưới
to lie or be located under (something)
Ví dụ:
•
The ancient ruins underlie the modern city.
Những tàn tích cổ đại nằm dưới thành phố hiện đại.
•
A layer of clay underlies the topsoil.
Một lớp đất sét nằm dưới lớp đất mặt.
Từ liên quan: