Nghĩa của từ uncovering trong tiếng Việt
uncovering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
uncovering
US /ʌnˈkʌvərɪŋ/
UK /ʌnˈkʌvərɪŋ/
Danh từ
khám phá, phanh phui
the act of revealing or discovering something previously hidden or unknown
Ví dụ:
•
The uncovering of ancient artifacts provided new insights into the civilization.
Việc khám phá các hiện vật cổ đã cung cấp những hiểu biết mới về nền văn minh.
•
The journalist's uncovering of the scandal led to a major investigation.
Việc phanh phui vụ bê bối của nhà báo đã dẫn đến một cuộc điều tra lớn.