Nghĩa của từ tweaks trong tiếng Việt

tweaks trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tweaks

US /twiːks/
UK /twiːks/

Danh từ

điều chỉnh, chỉnh sửa nhỏ

a slight adjustment or change made to improve something

Ví dụ:
The software update included several small tweaks to the user interface.
Bản cập nhật phần mềm bao gồm một số điều chỉnh nhỏ đối với giao diện người dùng.
He made a few tweaks to the recipe to make it healthier.
Anh ấy đã thực hiện một vài điều chỉnh cho công thức để nó lành mạnh hơn.

Động từ

điều chỉnh, chỉnh sửa

to adjust or modify slightly to improve something

Ví dụ:
You might need to tweak the settings to get the best performance.
Bạn có thể cần điều chỉnh các cài đặt để đạt được hiệu suất tốt nhất.
The designer decided to tweak the color palette slightly.
Nhà thiết kế quyết định điều chỉnh bảng màu một chút.
Từ liên quan: