Nghĩa của từ tweaking trong tiếng Việt

tweaking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tweaking

US /twiːkɪŋ/
UK /twiːkɪŋ/

Danh từ

tinh chỉnh, điều chỉnh nhỏ

the act of making small adjustments or improvements to something

Ví dụ:
The engineer spent hours tweaking the engine for optimal performance.
Kỹ sư đã dành hàng giờ để tinh chỉnh động cơ để đạt hiệu suất tối ưu.
A little bit of tweaking to the recipe made it perfect.
Một chút điều chỉnh công thức đã làm cho nó hoàn hảo.
Từ liên quan: