Nghĩa của từ troubling trong tiếng Việt

troubling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

troubling

US /ˈtrʌb.əl.ɪŋ/
UK /ˈtrʌb.əl.ɪŋ/

Tính từ

đáng lo ngại, gây phiền muộn

causing distress, anxiety, or concern

Ví dụ:
The news about the economy is quite troubling.
Tin tức về kinh tế khá đáng lo ngại.
He had a troubling dream last night.
Anh ấy đã có một giấc mơ đáng lo ngại đêm qua.