Nghĩa của từ trotting trong tiếng Việt

trotting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

trotting

US /ˈtrɑtɪŋ/
UK /ˈtrɒtɪŋ/

Danh từ

chạy lúp xúp, chạy nước kiệu

the action of a horse or other quadruped moving at a trot

Ví dụ:
The horse's steady trotting made for a comfortable ride.
Bước chạy lúp xúp đều đặn của con ngựa tạo nên một chuyến đi thoải mái.
We could hear the rhythmic trotting of the ponies in the distance.
Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng chạy lúp xúp nhịp nhàng của những chú ngựa con từ xa.

Tính từ

chạy lúp xúp, chạy nước kiệu

moving at a trot

Ví dụ:
The jockey guided the trotting horse around the track.
Người cưỡi ngựa dẫn con ngựa đang chạy lúp xúp quanh đường đua.
A small dog came trotting down the street.
Một chú chó nhỏ đang chạy lúp xúp xuống phố.