Nghĩa của từ tricked trong tiếng Việt
tricked trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tricked
US /trɪkt/
UK /trɪkt/
Động từ
lừa, đánh lừa
deceived or outwitted someone by a trick
Ví dụ:
•
He tricked me into believing his story.
Anh ta đã lừa tôi tin vào câu chuyện của anh ta.
•
The magician tricked the audience with his clever illusion.
Ảo thuật gia đã đánh lừa khán giả bằng ảo ảnh khéo léo của mình.
Tính từ
bị lừa, bị đánh lừa
deceived or fooled
Ví dụ:
•
I felt completely tricked when I realized the truth.
Tôi cảm thấy hoàn toàn bị lừa khi nhận ra sự thật.
•
She was easily tricked by his charm.
Cô ấy dễ dàng bị lừa bởi sự quyến rũ của anh ta.
Từ liên quan: